0979.090.393

Bảng báo giá thép hình H U I V C L Tấm – Ống – Hộp sỉ & lẻ hôm nay

Bảng báo giá thép hình tất cả các loại được cập nhật tại hệ thống báo giá sắt thép hàng đầu của chúng tôi. Các sản phẩm nổi bật bao gồm : thép chữ H, thép chữ i ( sắt i ), thép chữ V ( sắt V ), thép chữ L, thép chữ C ( xà gồ C ), thép chữ U ( sắt U ), thép tấm, thép ống, thép hộp….

Kho thép hình H U I V tấm ống hộp giá sỉ cho mọi công trình

Bảng báo giá thép hình H U I V C L Tấm – Ống – Hộp sỉ & lẻ hôm nay

Hiện nay trên thị trường có quá nhiều loại thép hình và nhiều hãng thép hình cung cấp sắt thép ra thị trường, vậy nên để cập nhật bảng báo giá sắt thép hình mới nhất và chính xác nhất lên đây là vô cùng quan trong.

Báo giá thép hình mới nhất luôn được cập nhật tại công ty thép chúng tôi
Báo giá thép hình mới nhất luôn được cập nhật tại công ty thép chúng tôi

Thứ nhất là báo giá gồm nhiều hãng, thứ 2 là gồm quá nhiều kích cỡ, thứ 3 là có thể thay đổi theo thời gian, theo khối lượng cung cấp, theo vị trí cần cung cấp…. Vậy nên khi có nhu cầu đặt mua thép hình giá rẻ hoặc nhận báo giá tham khảo, hãy liên hệ ngay đến đường dây nóng báo giá thép trên màn hình để nhận báo giá chính xác nhất.

Barem trọng lượng thép hình H I posco.
Barem trọng lượng thép hình H I posco.
Barem trọng lượng thép hình H I posco
Barem trọng lượng thép hình H I posco

Bảng giá thép hình chữ I tham khảo

STT Tên trục cán Barem Kg/m Giá / kg Giá / cây6m
1 Thép hình I 100 x 6m 43/6m 15.300 600.000
2 Thép hình I 100 x 4m 28/4m 15.300 Liên hệ
3 Thép hình I 100 x 5m 35/5m 15.300 Liên hệ
4 Thép hình I 120 x 3m 53/3m 15.300 Liên hệ
5 Thép hình I 120 x 6m 44/6m 15.300 780.000
6 Thép hình150 x 75 x 5 x 7 14.00 15.000 1.260.000
7 Thép hình200 x 100 x 5,5 x 8 21.3 15.000 1.918.000
8 Thép hình250 x 125 x 6 x 9 29.6 15.000 2.664.000
9 Thép hình300 x 150 x 6.5 x 9 36.7 15.000 3.303.000
10 Thép hình350 x 175 x 7 x 11 49.6 15.000 4.464.000
11 Thép hình400 x 200 x 8 x 13 66 15.000 5.940.000
12 Thép hình I 500 x 200 x 10 x 16 89,6 15.000 8.064.000

( Còn nhiều chủng loại kích thước khác, giá thay đổi liên tục, giảm giá khi liên hệ trực tiếp phòng kinh doanh qua hotline )

Bảng giá thép tấm tham khảo

STT Quy cách Kg/tấm Hàng SS400

Formosa

Hàng Q345B

A572 & SM490

1 3.0 x 1500 x 6000 mm 211,95 12.300 13.200
2 4.0 x 1500 x 6000 mm 282,6 12.200 13.200
3 5.0 x 1500 x 6000 mm 353,25 12.200 13.200
4 6.0 x 1500 x 6000 mm 423,9 12.200 13.200
5 8.0 x 1500 x 6000 mm 565,2 12.300 13.200
6 8.0 x 2000 x 12000 mm 1.507,2 12.300 13.200
7 10 x 1500 x 6000 mm 706,5 12.200 13.200
8 10 x 2000 x 12000 mm 1.884 12.200 13.200
9 12 x 1500 x 6000 mm 847,8 12.200 13.200
10 12 x 2000 x 12000 mm 2.260,8 12.200 13.700
11 14 x 1500 x 6000 mm 989,1 12.500 13.700
12 14 x 2000 x 12000 mm 2.637,6 12.300 13.700
13 16 x 1500 x 6000 mm 1.130,4 12.500 13.700
14 16 x 2000 x 12000 mm 3.014,4 13.000 13.700
15 18 x 2000 x 12000 mm 3.391,2 13.300 14.000
16 20 x 2000 x 12000 mm 3.768 13.400 14.000
17 25 x 2000 x 12000 mm 4.710 13.400 14.000
18 30 x 2000 x 12000 mm 5.652 13.400 14.000
19 cuộn 1.0 x 1000 mm cuộn 14.200
20 cuộn 1.2 x 1219 mm cuộn 14.000
21 cuộn 1.75 x 1250 mm cuộn 13.000
22 cuộn 2.0 x 1125 mm cuộn 12.600

Bảng báo giá thép hình chữ H Posco tham khảo

STT