0935.059.555

Báo giá thép hộp mới nhất

Báo giá thép hộp các loại được cập nhật nhanh và chính xác tại công ty chúng tôi. Để nhận báo giá giá thép hộp quý khách vui lòng gửi yêu cầu vào emai : vlxddongduongsg@gmail.com hoặc nhắn tin quy cách số lượng vào số : 0979.090.393 để có ngay báo giá.

Báo giá thép hộp : cập nhật báo giá thép hình hộp vuông, thép hình hộp chữ nhất giá rẻ cạnh tranh
Báo giá thép hộp : cập nhật báo giá thép hình hộp vuông, thép hình hộp chữ nhất giá rẻ cạnh tranh

Báo giá thép hộp các loại

Thép hình thép hộp trên thị trường bao gồm rất nhiều loại với tên gọi thông dung như : thép hộp vuông, thép hộp chữ nhật ( bao gồm các chủng loại như thép hộp mạ kẽm, thép hộp đen ). Tùy vào mục đích sử dụng mà đơn vị hoẵ cá nhận sẽ có sự lựa chọn loại thép hộp phù hợp về kích cỡ, độ dày, tính chất.

Thông số kỹ thuật của thép hộp do chúng tôi cung cấp

Thép hộp trên thị trường được chúng tôi cung cấp có các chỉ số mặc định ( tương đối cao ) gồm :

+ 2 loại bao gồm thép hộp mạ kẽm hoặc hộp đen.

+ Các kích cỡ phổ biến của thép hộp :

  • Thép hộp chữ nhật : 10×30, 13×26, 20×40, 25×50, 30×60, 40×80, 45×90, 50×100, 60×120, 100×150, 100×200.
  • Thép hộp vuông : 12×12, 14×14, 16×16, 20×20, 25×25, 30×30, 40×40, 50×50, 60×60, 75×75, 90×90, 100×100.
  • Ngoài ra còn rất nhiều các kích cỡ khác nên quý khách vui lòng liên hệ để có sản phẩm vừa ý mình nhất.

+ Chiều dài cơ sở của thép hộp là 6m

+ Độ dày của thép hộp từ 0,6mm tới 3,5mm tùy vào từng hãng sản xuất khác nhau.

Báo giá thép hộp uy tín, giá cả cạnh tranh

Giá thép hộp do công ty chúng tôi cung cấp luôn đảm bảo về chất lượng, mẫu má, giá cạnh tranh nhất trên thị trường. Hiện tại chúng tôi cung cấp nhiều loại thép hình hộp của các hãng khác nhau như : thép hộp hòa phát, thép hộp hoa sen, thép hộp nam kim, thép hộp hoa sen, thép hộp hữu liên á châu, thép hộp á châu…..

Bảng báo giá thép hộp mạ kẽm và thép hộp đen

Đặc biệt : Chiết khấu cho người mua hàng + có xe giao hàng tận nơi

Tên sản phẩm Barem (Kg/Cây) Đơn giá (VNĐ/Kg) Đơn giá (VNĐ/Cây)

Bảng báo giá thép hộp mạ kẽm

Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.0 3.45 15,500 60,375
Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.1 3.77 15,500 65,975
Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.2 4.08 15,500 71,400
Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.4 4.7 15,500 82,250
Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.0 2.41 15,500 42,175
Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.1 2.63 15,500 46,025
Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.2 2.84 15,500 49,700
Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.4 3.25 15,500 56,875
Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.0 2.79 15,500 48,825
Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.1 3.04 15,500 53,200
Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.2 3.29 15,500 57,575
Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.4 3.78 15,500 66,150
Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.0 3.54 15,500 61,950
Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.1 3.87 15,500 67,725
Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.2 4.2 15,500 73,500
Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.4 4.83 15,500 84,525
Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.5 5.14 15,500 89,950
Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.8 6.05 15,500 105,875
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.0 5.43 15,500 95,025
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.1 5.94 15,500 103,950
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.2 6.46 15,500 113,050
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.4 7.47 15,500 130,725
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.5 7.97 15,500 139,475
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.8 9.44 15,500 165,200
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 2.0 10.4 15,500 182,000
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 2.3 11.8 15,500 206,500
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 2.5 12.72 15,500 222,600
Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.0 4.48 15,500 78,400
Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.1 4.91 15,500 85,925
Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.2 5.33 15,500 93,275
Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.4 6.15 15,500 107,625
Hộp mạ kẽm 25 x 25 x1.5 6.56 15,500 114,800
Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.8 7.75 15,500 135,625
Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 2.0 8.52 15,500 149,100
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.0 6.84 15,500 119,700
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.1 7.5 15,500 131,250
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.2 8.15 15,500 142,625
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.4 9.45 15,500 165,375
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.5 10.09 15,500 176,575
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.8 11.98 15,500 209,650
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.0 13.23 15,500 231,525
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.3 15.06 15,500 263,550
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.5 16.25 15,500 284,375
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.0 5.43 15,500 95,025
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.1 5.94 15,500 103,950
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.2 6.46 15,500 113,050
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.4 7.47 15,500 130,725
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.5 7.97 15,500 139,475
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.8 9.44 15,500 165,200
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 2.0 10.4 15,500 182,000
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 2.3 11.8 15,500 206,500
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 2.5 12.72 15,500 222,600
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.0 8.25 15,500 144,375
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.1 9.05 15,500 158,375
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.2 9.85 15,500 172,375
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.4 11.43 15,500 200,025
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.5 12.21 15,500 213,675
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.8 14.53 15,500 254,275
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.0 16.05 15,500 280,875
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.3 18.3 15,500 320,250
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.5 19.78 15,500 346,150
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.8 21.79 15,500 381,325
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 3.0 23.4 15,500 409,500
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 0.8 5.88 15,500 102,900
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.0 7.31 15,500 127,925
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.1 8.02 15,500 140,350
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.2 8.72 15,500 152,600
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.4 10.11 15,500 176,925
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.5 10.8 15,500 189,000
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.8 12.83 15,500 224,525
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.0 14.17 15,500 247,975
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.3 16.14 15,500 282,450
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.5 17.43 15,500 305,025
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.8 19.33 15,500 338,275
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 3.0 20.57 15,500 359,975
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.1 12.16 15,500 212,800
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.2 13.24 15,500 231,700
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.4 15.38 15,500 269,150
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.5 16.45 15,500 287,875
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.8 19.61 15,500 343,175
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.0 21.7 15,500 379,750
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.3 24.8 15,500 434,000
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.5 26.85 15,500 469,875
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.8 29.88 15,500 522,900
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 3.0 31.88 15,500 557,900
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 3.2 33.86 15,500 592,550
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 1.4 16.02 15,500 280,350
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 1.5 19.27 15,500 337,225
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 1.8 23.01 15,500 402,675
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.0 25.47 15,500 445,725
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.3 29.14 15,500 509,950
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.5 31.56 15,500 552,300
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.8 35.15 15,500 615,125
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 3.0 37.35 15,500 653,625
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 3.2 38.39 15,500 671,825
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.1 10.09 15,500 176,575
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.2 10.98 15,500 192,150
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.4 12.74 15,500 222,950
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.5 13.62 15,500 238,350
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.8 16.22 15,500 283,850
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.0 17.94 15,500 313,950
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.3 20.47 15,500 358,225
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.5 22.14 15,500 387,450
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.8 24.6 15,500 430,500
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 3.0 26.23 15,500 459,025
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 3.2 27.83 15,500 487,025
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.4 19.33 15,500 338,275
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.5 20.68 15,500 361,900
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.8 24.69 15,500 432,075
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.0 27.34 15,500 478,450
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.3 31.29 15,500 547,575
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.5 33.89 15,500 593,075
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.8 37.77 15,500 660,975
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 3.0 40.33 15,500 705,775
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 3.2 42.87 15,500 750,225
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.1 12.16 15,500 212,800
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.2 13.24 15,500 231,700
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.4 15.38 15,500 269,150
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.5 16.45 15,500 287,875
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.8 19.61 15,500 343,175
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.0 21.7 15,500 379,750
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.3 24.8 15,500 434,000
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.5 26.85 15,500 469,875
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.8 29.88 15,500 522,900
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 3.0 31.88 15,500 557,900
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 3.2 33.86 15,500 592,550
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 1.5 20.68 15,500 361,900
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 1.8 24.69 15,500 432,075
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.0 27.34 15,500 478,450
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.3 31.29 15,500 547,575
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.5 33.89 15,500 593,075
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.8 37.77 15,500 660,975
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 3.0 40.33 15,500 705,775
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 3.2 42.87 15,500 750,225
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 1.5 24.93 15,500 436,275
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 1.8 29.79 15,500 521,325
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.0 33.01 15,500 577,675
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.3 37.8 15,500 661,500
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.5 40.98 15,500 717,150
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.8 45.7 15,500 799,750
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.0 48.83 15,500 854,525
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.2 51.94 15,500 908,950
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.5 56.58 15,500 990,150
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.8 61.17 15,500 1,070,475
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 4.0 64.21 15,500 1,123,675
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 1.8 29.79 15,500 521,325
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.0 33.01 15,500 577,675
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.3 37.8 15,500 661,500
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.5 40.98 15,500 717,150
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.8 45.7 15,500 799,750
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.0 48.83 15,500 854,525
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.2 51.94 15,500 908,950
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.5 56.58 15,500 990,150
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.8 61.17 15,500 1,070,475
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 4.0 64.21 15,500 1,123,675

Bảng báo giá thép hộp đen

Hộp đen 13 x 26 x 1.0 2.41 16,318 39,327
Hộp đen 13 x 26 x 1.1 3.77 16,318 61,520
Hộp đen 13 x 26 x 1.2 4.08 16,318 66,578
Hộp đen 13 x 26 x 1.4 4.7 16,318 76,695
Hộp đen 14 x 14 x 1.0 2.41 16,318 39,327
Hộp đen 14 x 14 x 1.1 2.63 16,318 42,917
Hộp đen 14 x 14 x 1.2 2.84 16,318 46,344
Hộp đen 14 x 14 x 1.4 3.25 16,318 53,034
Hộp đen 16 x 16 x 1.0 2.79 16,318 45,528
Hộp đen 16 x 16 x 1.1 3.04 16,318 49,607
Hộp đen 16 x 16 x 1.2 3.29 16,318 53,687
Hộp đen 16 x 16 x 1.4 3.78 16,318 61,683
Hộp đen 20 x 20 x 1.0 3.54 16,318 57,766
Hộp đen 20 x 20 x 1.1 3.87 16,318 63,151
Hộp đen 20 x 20 x 1.2 4.2 16,318 68,536
Hộp đen 20 x 20 x 1.4 4.83 16,318 78,817
Hộp đen 20 x 20 x 1.5 5.14 15,682 80,605
Hộp đen 20 x 20 x 1.8 6.05 16,318 98,725
Hộp đen 20 x 40 x 1.0 5.43 16,318 88,608
Hộp đen 20 x 40 x 1.1 5.94 16,318 96,930
Hộp đen 20 x 40 x 1.2 6.46 16,318 105,415
Hộp đen 20 x 40 x 1.4 7.47 16,318 121,897
Hộp đen 20 x 40 x 1.5 7.79 15,682 122,161
Hộp đen 20 x 40 x 1.8 9.44 15,682 148,036
Hộp đen 20 x 40 x 2.0 10.4 15,409 160,255
Hộp đen 20 x 40 x 2.3 11.8 15,409 181,827
Hộp đen 20 x 40 x 2.5 12.72 15,409 196,004
Hộp đen 25 x 25 x 1.0 4.48 16,318 73,105
Hộp đen 25 x 25 x 1.1 4.91 16,318 80,122
Hộp đen 25 x 25 x 1.2 5.33 16,318 86,976
Hộp đen 25 x 25 x 1.4 6.15 15,682 96,443
Hộp đen 25 x 25 x 1.5 6.56 15,682 102,873
Hộp đen 25 x 25 x 1.8 7.75 15,682 121,534
Hộp đen 25 x 25 x 2.0 8.52 15,409 131,285
Hộp đen 25 x 50 x 1.0 6.84 16,318 111,616
Hộp đen 25 x 50 x 1.1 7.5 16,318 122,386
Hộp đen 25 x 50 x 1.2 8.15 16,318 132,993
Hộp đen 25 x 50 x 1.4 9.45 16,318 154,207
Hộp đen 25 x 50 x 1.5 10.09 15,682 158,230
Hộp đen 25 x 50 x 1.8 11.98 15,682 187,868
Hộp đen 25 x 50 x 2.0 13.23 15,409 203,862
Hộp đen 25 x 50 x 2.3 15.06 15,409 232,061
Hộp đen 25 x 50 x 2.5 16.25 15,409 250,398
Hộp đen 30 x 30 x 1.0 5.43 16,318 88,608
Hộp đen 30 x 30 x 1.1 5.94 16,318 96,930
Hộp đen 30 x 30 x 1.2 6.46 16,318 105,415
Hộp đen 30 x 30 x 1.4 7.47 16,318 121,897
Hộp đen 30 x 30 x 1.5 7.97 15,682 124,984
Hộp đen 30 x 30 x 1.8 9.44 15,409 145,462
Hộp đen 30 x 30 x 2.0 10.4 15,409 160,255
Hộp đen 30 x 30 x 2.3 11.8 15,409 181,827
Hộp đen 30 x 30 x 2.5 12.72 15,409 196,004
Hộp đen 30 x 60 x 1.0 8.25 16,318 134,625
Hộp đen 30 x 60 x 1.1 9.05 16,318 147,680
Hộp đen 30 x 60 x 1.2 9.85 16,318 160,734
Hộp đen 30 x 60 x 1.4 11.43 16,318 186,517
Hộp đen 30 x 60 x 1.5 12.21 15,682 191,475
Hộp đen 30 x 60 x 1.8 14.53 15,682 227,857
Hộp đen 30 x 60 x 2.0 16.05 15,409 247,316
Hộp đen 30 x 60 x 2.3 18.3 15,409 281,986
Hộp đen 30 x 60 x 2.5 19.78 15,409 304,792
Hộp đen 30 x 60 x 2.8 21.97 15,409 338,538
Hộp đen 30 x 60 x 3.0 23.4 15,409 360,573
Hộp đen 40 x 40 x 1.1 8.02 16,318 130,872
Hộp đen 40 x 40 x 1.2 8.72 16,318 142,295
Hộp đen 40 x 40 x 1.4 10.11 16,318 164,977
Hộp đen 40 x 40 x 1.5 10.8 15,682 169,364
Hộp đen 40 x 40 x 1.8 12.83 15,682 201,198
Hộp đen 40 x 40 x 2.0 14.17 15,409 218,347
Hộp đen 40 x 40 x 2.3 16.14 15,409 248,703
Hộp đen 40 x 40 x 2.5 17.43 15,409 268,580
Hộp đen 40 x 40 x 2.8 19.33 15,409 297,858
Hộp đen 40 x 40 x 3.0 20.57 15,409 316,965
Hộp đen 40 x 80 x 1.1 12.16 16,318 198,429
Hộp đen 40 x 80 x 1.2 13.24 16,318 216,053
Hộp đen 40 x 80 x 1.4 15.38 16,318 250,974
Hộp đen 40 x 80 x 3.2 33.86 15,409 521,752
Hộp đen 40 x 80 x 3.0 31.88 15,409 491,242
Hộp đen 40 x 80 x 2.8 29.88 15,409 460,424
Hộp đen 40 x 80 x 2.5 26.85 15,409 413,734
Hộp đen 40 x 80 x 2.3 24.8 15,409 382,145
Hộp đen 40 x 80 x 2.0 21.7 15,409 334,377
Hộp đen 40 x 80 x 1.8 19.61 15,682 307,520
Hộp đen 40 x 80 x 1.5 16.45 15,682 257,966
Hộp đen 40 x 100 x 1.5 19.27 15,409 296,933
Hộp đen 40 x 100 x 1.8 23.01 15,409 354,563
Hộp đen 40 x 100 x 2.0 25.47 15,409 392,470
Hộp đen 40 x 100 x 2.3 29.14 15,409 449,021
Hộp đen 40 x 100 x 2.5 31.56 15,409 486,311
Hộp đen 40 x 100 x 2.8 35.15 15,409 541,630
Hộp đen 40 x 100 x 3.0 37.53 15,409 578,303
Hộp đen 40 x 100 x 3.2 38.39 15,409 591,555
Hộp đen 50 x 50 x 1.1 10.09 16,318 164,650
Hộp đen 50 x 50 x 1.2 10.98 16,318 179,174
Hộp đen 50 x 50 x 1.4 12.74 16,318 207,894
Hộp đen 50 x 50 x 3.2 27.83 15,409 428,835
Hộp đen 50 x 50 x 3.0 26.23 15,409 404,180
Hộp đen 50 x 50 x 2.8 24.6 15,409 379,064
Hộp đen 50 x 50 x 2.5 22.14 15,409 341,157
Hộp đen 50 x 50 x 2.3 20.47 15,409 315,424
Hộp đen 50 x 50 x 2.0 17.94 15,409 276,439
Hộp đen 50 x 50 x 1.8 16.22 15,682 254,359
Hộp đen 50 x 50 x 1.5 13.62 15,682 213,586
Hộp đen 50 x 100 x 1.4 19.33 16,318 315,430
Hộp đen 50 x 100 x 1.5 20.68 15,682 324,300
Hộp đen 50 x 100 x 1.8 24.69 15,682 387,184
Hộp đen 50 x 100 x 2.0 27.34 15,409 421,285
Hộp đen 50 x 100 x 2.3 31.29 15,409 482,150
Hộp đen 50 x 100 x 2.5 33.89 15,409 522,214
Hộp đen 50 x 100 x 2.8 37.77 15,409 582,001
Hộp đen 50 x 100 x 3.0 40.33 15,409 621,449
Hộp đen 50 x 100 x 3.2 42.87 15,409 660,588
Hộp đen 60 x 60 x 1.1 12.16 16,318 198,429
Hộp đen 60 x 60 x 1.2 13.24 16,318 216,053
Hộp đen 60 x 60 x 1.4 15.38 16,318 250,974
Hộp đen 60 x 60 x 1.5 16.45 15,682 257,966
Hộp đen 60 x 60 x 1.8 19.61 15,682 307,520
Hộp đen 60 x 60 x 2.0 21.7 15,409 334,377
Hộp đen 60 x 60 x 2.3 24.8 15,409 382,145
Hộp đen 60 x 60 x 2.5 26.85 15,409 413,734
Hộp đen 60 x 60 x 2.8 29.88 15,409 460,424
Hộp đen 60 x 60 x 3.0 31.88 15,409 491,242
Hộp đen 60 x 60 x 3.2 33.86 15,409 521,752
Hộp đen 90 x 90 x 1.5 24.93 15,682 390,948
Hộp đen 90 x 90 x 1.8 29.79 15,682 467,161
Hộp đen 90 x 90 x 2.0 33.01 15,409 508,654
Hộp đen 90 x 90 x 2.3 37.8 15,409 582,464
Hộp đen 90 x 90 x 2.5 40.98 15,409 631,465
Hộp đen 90 x 90 x 2.8 45.7 15,409 704,195
Hộp đen 90 x 90 x 3.0 48.83 15,409 752,426
Hộp đen 90 x 90 x 3.2 51.94 15,409 800,348
Hộp đen 90 x 90 x 3.5 56.58 15,409 871,846
Hộp đen 90 x 90 x 3.8 61.17 15,409 942,574
Hộp đen 90 x 90 x 4.0 64.21 15,409 989,418
Hộp đen 60 x 120 x 1.8 29.79 15,682 467,161
Hộp đen 60 x 120 x 2.0 33.01 15,409 508,654
Hộp đen 60 x 120 x 2.3 37.8 15,409 582,464
Hộp đen 60 x 120 x 2.5 40.98 15,409 631,465
Hộp đen 60 x 120 x 2.8 45.7 15,409 704,195
Hộp đen 60 x 120 x 3.0 48.83 15,409 752,426
Hộp đen 60 x 120 x 3.2 51.94 15,409 800,348
Hộp đen 60 x 120 x 3.5 56.58 15,409 871,846
Hộp đen 60 x 120 x 3.8 61.17 15,409 942,574
Hộp đen 60 x 120 x 4.0 64.21 15,409 989,418
Hộp đen 100 x 150 x 3.0 62.68 16,318 1,022,824

Trên đây là một số kích cỡ phổ biến, Ngoài ra chúng tôi còn đẩy đủ các kích cỡ và độ dày khác nữa, chi tiết vui lòng liên hệ phòng kinh doanh

Lưu ý :

–   Đơn giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, giá này có thể thay đổi, để có giá chính xác quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp.
–   Đơn giá trên đã bao gồm VAT 10%.
–   Dung sai trọng lượng và độ dày thép hộp, thép ống, tôn, xà gồ +-5%, thép hình +-10% nhà máy cho phép. Nếu ngoài quy phạm trên công ty chúng tôi chấp nhận cho trả, đổi hoặc giảm giá. Hàng trả lại phải đúng như lúc nhận (không sơn, không cắt, không gỉ sét)
–   Công ty chúng tôi có xe vận chuyển lớn nhỏ đến tận công trình cho quý khách trên toàn quốc.
–   Công ty chúng tôi có nhiều chi nhánh và kho hàng trên khắp Tp.HCM nên thuận tiện cho việc mua hàng nhanh chóng và thuận tiện cho quý khách. Kho hàng tại các quận THỦ ĐỨC, HÓC MÔN, BÌNH CHÁNH, BÌNH DƯƠNG, BÌNH TÂN, BÌNH THẠNH, Quận 6,7,8,….
–   Phương thức thanh toán : Thanh toán tiền mặt hoặc chuyển khoản.

Một số hình ảnh minh họa :

Giá thép hộp chữ nhật | Thép hộp chữ nhật đen | Thép hộp chữ nhật mạ kẽm
Giá thép hộp chữ nhật | Thép hộp chữ nhật đen | Thép hộp chữ nhật mạ kẽm
Giá thép hộp vuông | Thép hộp vuông đen | Thép hộp vuông mạ kẽm
Giá thép hộp vuông | Thép hộp vuông đen | Thép hộp vuông mạ kẽm

Để nhận báo giá thép hộp các loại chính xác nhất theo từng đơn vị, quý khách vui lòng làm theo các cách sau :

  1. Gửi yêu cầu vào emai : vlxddongduongsg@gmail.com
  2. Gửi yêu cầu tại mục : liên hệ
  3. Liên hệ phòng kinh doanh qua số : 0979.090.393 để gặp nhân viên báo giá trực tiếp.

Đặc biệt khi đặt hàng tại công ty chúng tôi, quý khách sẽ được miễn phí vận chuyển hàng hóa về tận công trình, tùy theo vị trí và số lượng đặt hàng .

Xem thêm :

Báo giá thép xây dựng

Bảng báo giá sắt xây dựng các loại tại Đông Dương SG
Bảng báo giá sắt xây dựng các loại tại Đông Dương SG

Trong đó :

  • Thép cuộn được giao qua cân, thép cây được giao bằng đếm cây thực tế tại công trình.
  • Đơn giá đã bao gồm thuế VAT.
  • Hàng mới 100% chưa qua sử dụng.
  • Vận chuyển miễn phí bằng xe có cẩu tự hàng của công ty.
  • Đặt hàng tùy vào số lượng để có hàng luôn trong ngày hoặc 1 tới 2 ngày cụ thể.
  • Đặt hàng số lượng nhiều sẽ được giảm giá nên vui lòng liên hệ phòng kinh doanh để có đơn giá ưu đãi.

Đơn giá trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy theo số lượng thép mà quý khách đặt hàng, giảm giá khi đặt hàng số lượng nhiều, vui lòng liên hệ phòng kinh doanh để nhận báo giá chính xác và ưu đãi nhất.

Giá thép xây dựng hôm nay
Giá thép xây dựng hôm nay | Gia thep xay dung hom nay

– Hệ thống cung cấp sắt thép trên toàn bộ khu vực : thành phố Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Vũng Tàu, Bình Phước, Bình Thuận, Ninh Thuận, Lâm Đồng, Nha Trang – Khánh Hòa, Đà Nẵng, Tây Ninh, Long An, Tiền Giang, Bến Tre, Cần Thơ, Kiên Giang, Sóc Trăng, Đồng Tháp, Bạc Liêu….. và nhiều tỉnh thành khác nữa.

→ Đại lý, hệ thống phân phối báo giá sắt thép cấp 1 nên đơn giá ưu đãi và cạnh tranh nhất.

→ Hàng cung cấp luôn đầy đủ logo nhãn mác của nhà sản xuất, mới 100% chưa qua sử dụng.

→ Với đội ngũ vận chuyển và phương tiện hùng hậu, đảm bảo vận chuyển ngày đêm, đặc biệt miễn phí vận chuyển.

Cảm ơn quý khách và mong sớm nhận được đơn đặt hàng của quý khách.

Chuyên mục : Thép hình

Trang chủ : Báo Giá Thép Xây Dựng

 

 

 

btn-dangkyhocthu